túc dụng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đủ dùng, đủ để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt thông thường: "Túc dụng" dùng để mô tả tình trạng có đủ tiền bạc, của cải hoặc điều kiện vật chất để sống một cách đầy đủ, không thiếu thốn, nhưng cũng không dư dả, xa hoa. Từ này thường nói về mức sống vừa phải, đủ ăn đủ mặc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gia đình ấy không giàu có, nhưng cuộc sống rất túc dụng. (Gia đình đó không giàu có, nhưng cuộc sống rất đủ dùng.)
- Ông ấy làm công chức, lương bổng tuy không cao nhưng cũng túc dụng. (Ông ấy làm công chức, lương bổng tuy không cao nhưng cũng đủ sống.)
- "Gia tư túc dụng" là một cụm từ cổ, ý nói tài sản trong nhà đủ để chi dùng. ("Gia tư túc dụng" là một cụm từ cổ, ý nói tài sản trong nhà đủ để chi tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đời sống túc dụng": Cuộc sống đầy đủ ở mức cơ bản, không xa hoa.
- Họ sống một đời sống túc dụng, không bon chen giàu sang. (Họ sống một cuộc sống đủ dùng, không bon chen giàu sang.)
"Tài sản túc dụng": Khối tài sản vừa đủ để đảm bảo cuộc sống.
- Cụ để lại cho con cháu một khối tài sản túc dụng. (Cụ để lại cho con cháu một khối tài sản đủ dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Túc cầu (tính từ): Chỉ sự hài lòng với những gì đang có, không đòi hỏi thêm. (Ví dụ: )
- Tự túc (tính từ): Tự cung cấp, đáp ứng cho chính mình, không phụ thuộc. (Ví dụ: )
- Đủ dùng (tính từ): Có số lượng vừa đủ để sử dụng. Đây là cách giải nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất của "túc dụng".
Từ đồng nghĩa
- Đủ đầy: Có đầy đủ, không thiếu thốn.
- Đủ sống: Có đủ điều kiện để sinh sống.
- Tạm đủ: Tạm thời là đủ, có thể chưa phong phú.
Từ trái nghĩa
- Thiếu thốn: Không có đủ những thứ cần thiết.
- Túng thiếu: Rơi vào cảnh khó khăn, thiếu tiền bạc.
- Dư dả: Có nhiều hơn mức cần thiết, dư thừa.
- Xa hoa: Sống với mức độ tiêu xa hoang phí, vượt xa nhu cầu cơ bản.
Lưu ý sử dụng
- "Túc dụng" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính hơn so với từ thuần Việt "đủ dùng". Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc lối nói trang trọng, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường dùng để đánh giá mức sống vật chất một cách tích cực, thể hiện sự hài lòng với một cuộc sống giản dị, ổn định.
- Đủ dùng: Gia tư túc dụng.